The 30 ft articulating boom lift gives operators unobstructed access to otherwise hard-to-reach areas with its up, out, and over positioning ability. Its ideal for general contractors, steel erectors, or other heavy-duty construction trades,
MÁY PHAY CNC MAKINO F3
Call for price
PHAY CNC MAKINO
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
| Hệ điều khiển (Controller) | Pro.5 |
| Số lượng trục (No. of Axis) | 3 |
| Kích thước bàn máy (Table size L×W) | 850 × 500 mm |
| Hành trình (Travel X/Y/Z) | 650 / 500 / 450 mm |
| Loại đầu dao (Spindle Taper) | HSK-A63 |
| Thay dao tự động (ATC) | Có / Yes |
| Động cơ trục phay (Max./Cont.) | 15 / 11 kW |
| Thời gian thay dao (Chip to Chip) | 1.3 giây |
| Số ổ dao (No. of Tools) | 30 EA |
| Công suất trục chính (Spindle Power) | 15 / 11 kW |
| Tốc độ trục chính (Spindle Speed) | 200 – 20,000 rpm |
| Kiểu truyền động trục chính (Spindle Type) | Built-in |
| Tải trọng lớn nhất trên bàn (Max. Load Capacity) | 800 kg |
SKU: woo-hoodie-with-zipper-1-2-12-1-2-1
Danh mục: MÁY TIỆN PHAY CNC
Sản phẩm tương tự
-
MÁY PHAY CNC MAKINO MSA40-20
PHAY CNC MAKINO<table> <thead> <tr> <td><strong>Hạng mục</strong></td> <td><strong>Thông số</strong></td> </tr> </thead> <tbody> <tr> <td>Hiệu</td> <td>Makino</td> </tr> <tr> <td>Model</td> <td>MSJ25</td> </tr> <tr> <td>Số NO</td> <td>125K</td> </tr> <tr> <td>Hệ điều hành</td> <td>FANUC 16i</td> </tr> <tr> <td>Hành trình X</td> <td>350 mm</td> </tr> <tr> <td>Hành trình Y</td> <td>250 mm</td> </tr> <tr> <td>Hành trình Z</td> <td>300 mm</td> </tr> <tr> <td>Loại dao</td> <td>BT30</td> </tr> <tr> <td>Số vị trí tool</td> <td>16 tool</td> </tr> <tr> <td>Loại đuôi chuột (góc)</td> <td>45°</td> </tr> <tr> <td>Tốc độ trục chính</td> <td>10,000 rpm</td> </tr> <tr> <td>Kích thước máy (D×R×C)</td> <td>1.6 × 1.8 × 2.2 m</td> </tr> <tr> <td>Trọng lượng máy</td> <td>4 tấn</td> </tr> <tr> <td>Thể tích máng nước</td> <td><strong>Chưa cung cấp</strong></td> </tr> <tr> <td>Số lít dầu thủy lực (ISO VG 32)</td> <td>Không sử dụng</td> </tr> <tr> <td>Số lít dầu bôi trơn (ISO VG 68)</td> <td>2 lít</td> </tr> <tr> <td>Số lít dầu loại 10</td> <td>20 lít</td> </tr> <tr> <td>Khí nén</td> <td>Có sử dụng</td> </tr> <tr> <td>Biến áp yêu cầu</td> <td>25 kVA</td> </tr> <tr> <td> <table> <thead> <tr> <td><strong>Hạng mục</strong></td> <td><strong>Thông số kỹ thuật</strong></td> </tr> </thead> <tbody> <tr> <td><strong>Hệ điều khiển (Controller)</strong></td> <td>Pro.5</td> </tr> <tr> <td><strong>Số lượng trục (No. of Axis)</strong></td> <td>3</td> </tr> <tr> <td><strong>Kích thước bàn máy (Table size L×W)</strong></td> <td>850 × 500 mm</td> </tr> <tr> <td><strong>Hành trình (Travel X/Y/Z)</strong></td> <td>650 / 500 / 450 mm</td> </tr> <tr> <td><strong>Loại đầu dao (Spindle Taper)</strong></td> <td>HSK-A63</td> </tr> <tr> <td><strong>Thay dao tự động (ATC)</strong></td> <td>Có / Yes</td> </tr> <tr> <td><strong>Động cơ trục phay (Max./Cont.)</strong></td> <td>15 / 11 kW</td> </tr> <tr> <td><strong>Thời gian thay dao (Chip to Chip)</strong></td> <td>1.3 giây</td> </tr> <tr> <td><strong>Số ổ dao (No. of Tools)</strong></td> <td>30 EA</td> </tr> <tr> <td><strong>Công suất trục chính (Spindle Power)</strong></td> <td>15 / 11 kW</td> </tr> <tr> <td><strong>Tốc độ trục chính (Spindle Speed)</strong></td> <td>200 – 20,000 rpm</td> </tr> <tr> <td><strong>Kiểu truyền động trục chính (Spindle Type)</strong></td> <td>Built-in</td> </tr> <tr> <td><strong>Tải trọng lớn nhất trên bàn (Max. Load Capacity)</strong></td> <td>800 kg</td> </tr> </tbody> </table> </td> <td> </td> </tr> </tbody> </table> <table> <thead> <tr> <td><strong>Hạng mục</strong></td> <td><strong>Thông số kỹ thuật</strong></td> </tr> </thead> <tbody> <tr> <td><strong>Hệ điều khiển (Controller)</strong></td> <td>Fanuc - 15MA</td> </tr> <tr> <td><strong>Số lượng trục (No. of Axis)</strong></td> <td>3</td> </tr> <tr> <td><strong>Kích thước bàn máy (Table size L×W)</strong></td> <td>400 × 800 mm</td> </tr> <tr> <td><strong>Hành trình (Travel X/Y/Z)</strong></td> <td>600 / 400 / 400 mm</td> </tr> <tr> <td><strong>Loại đầu dao (Spindle Taper)</strong></td> <td>BT40</td> </tr> <tr> <td><strong>Động cơ trục phay (Spindle Motor)</strong></td> <td>AC</td> </tr> <tr> <td><strong>Số ổ dao (No. of Tools)</strong></td> <td>20 EA</td> </tr> <tr> <td><strong>Công suất trục chính (Spindle Power Max./Cont.)</strong></td> <td>3.7 / 5.5 kW</td> </tr> <tr> <td><strong>Tốc độ trục chính (Spindle Speed)</strong></td> <td>10,000 rpm</td> </tr> <tr> <td><strong>Tải trọng lớn nhất trên bàn (Max. Load Capacity)</strong></td> <td>300 kg</td> </tr> </tbody> </table>MÁY PHAY CNC MORISEIKI NV-5000
PHAY CNC MORISEIKI<table> <thead> <tr> <th>Hạng mục</th> <th>Thông số kỹ thuật</th> </tr> </thead> <tbody> <tr> <td><strong>Hãng sản xuất (Manufacturer)</strong></td> <td>Mori Seiki</td> </tr> <tr> <td><strong>Model</strong></td> <td>NV5000</td> </tr> <tr> <td><strong>Năm sản xuất (Year)</strong></td> <td>2003</td> </tr> <tr> <td><strong>Hành trình (Travel X/Y/Z)</strong></td> <td>X: 800 mm / Y: 510 mm / Z: 510 mm</td> </tr> <tr> <td><strong>Tốc độ trục chính (Spindle Speed)</strong></td> <td>14,000 rpm</td> </tr> <tr> <td><strong>Số đầu dao (ATC)</strong></td> <td>30</td> </tr> <tr> <td><strong>Loại dao (Tool Taper)</strong></td> <td>CAT40</td> </tr> </tbody> </table>MÁY TIỆN CNC OKUMA LB15
TIỆN CNC OKUMA<table> <tbody> <tr> <td width="176">Thương hiệu</td> <td width="176">CNC</td> </tr> <tr> <td width="176">Xuất xứ</td> <td width="176">Japan</td> </tr> <tr> <td width="176">Model</td> <td width="176">OKUMA LB15</td> </tr> <tr> <td width="176">Năm sản xuất</td> <td width="176"> </td> </tr> <tr> <td width="176">Kích thước tâm</td> <td width="176">8 inch</td> </tr> <tr> <td width="176">Tốc độ trục</td> <td width="176">65~3300 v/p</td> </tr> <tr> <td width="176">Tình trạng</td> <td width="176">Đã qua sử dụng</td> </tr> </tbody> </table>MÁY TIỆN CNC MORI SEIKI SL-25
TIỆN CNC MORI SEIKI<table> <tbody> <tr> <td width="176">Thương hiệu</td> <td width="176">CNC</td> </tr> <tr> <td width="176">Xuất xứ</td> <td width="176">Japan</td> </tr> <tr> <td width="176">Model</td> <td width="176">Mori Seiki SL-25</td> </tr> <tr> <td width="176">Năm sản xuất</td> <td width="176">1990</td> </tr> <tr> <td width="176">Chiều dài chống tâm</td> <td width="176">600 mm</td> </tr> <tr> <td width="176">Trọng lượng</td> <td width="176">4500 kg</td> </tr> <tr> <td width="176">Tình trạng</td> <td width="176">Đã qua sử dụng</td> </tr> </tbody> </table>Footer
CÔNG TY TNHH XE NÂNG XE XÚC TÂM JAPAN

Tâm Japan chuyên cung cấp xe nâng, xe xúc nhập khẩu Nhật Bãi, đa dạng thương hiệu và tải trọng. Sản phẩm đảm bảo bền , tiết kiệm chi phí, phù hợp nhiều nhu cầu công trình và sản xuất, cùng dịch vụ tư vấn – bảo hành tận tâm
Danh mục
THÔNG TIN LIÊN HỆ
- Địa chỉ: 2667/35 Song Hành, Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh
- Điện thoại: 0934.002.425 – 0961022034
- Thời gian làm việc: Thứ 2 – Thứ 7 (8:00 – 17:00)
- Email: xenangmayxucjapan@gmail.com
Recent Post










